Nymphet | Nghĩa của từ nymphet trong tiếng Anh

/nɪmˈfɛt/

  • Danh Từ
  • nữ thần trẻ đẹp
  • cô gái đẹp khêu gợi
  • người đàn bà lẳng lơ

Những từ liên quan với NYMPHET

sprite, pervert, nympho, fairy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất