Obsolescent | Nghĩa của từ obsolescent trong tiếng Anh

/ˌɑːbsəˈlɛsn̩t/

  • Tính từ
  • không còn dùng nữa, cũ đi
    1. obsolescent customs: những phong tục cũ
    2. obsolescent words: những từ không còn dùng nữa
  • (sinh vật học) teo dần đi
    1. obsolescent organ: một cơ quan teo dần đi

Những từ liên quan với OBSOLESCENT

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất