Oddball | Nghĩa của từ oddball trong tiếng Anh

/ˈɑːdˌbɑːl/

  • Danh Từ
  • người kỳ quặc, người lập dị

Những từ liên quan với ODDBALL

crackpot, batty
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất