Ordnance | Nghĩa của từ ordnance trong tiếng Anh

/ˈoɚdnəns/

  • Danh Từ
  • pháo, súng lớn
  • ban quân nhu, ban hậu cần
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) súng ống đạn dược

Những từ liên quan với ORDNANCE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất