Ossify | Nghĩa của từ ossify trong tiếng Anh

/ˈɑːsəˌfaɪ/

  • Động từ
  • hoá xương

Những từ liên quan với OSSIFY

petrify, fossilize, solidify
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất