Outfitter | Nghĩa của từ outfitter trong tiếng Anh
/ˈaʊtˌfɪtɚ/
- Danh Từ
- người cung cấp thiết bị
- người bán quần áo giày mũ
- gemtlemen's outfitter: người bán quần áo giày mũ đàm ông
Những từ liên quan với OUTFITTER
/ˈaʊtˌfɪtɚ/
Những từ liên quan với OUTFITTER
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày