Outlive | Nghĩa của từ outlive trong tiếng Anh
/ˌaʊtˈlɪv/
- Động từ
- sống lâu hơn
- sống sót; vượt qua được
- to outlive a storm: vượt qua được cơn bão (tàu bè)
Những từ liên quan với OUTLIVE
remain/ˌaʊtˈlɪv/
Những từ liên quan với OUTLIVE
remain
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày