Outset | Nghĩa của từ outset trong tiếng Anh

/ˈaʊtˌsɛt/

  • Danh Từ
  • sự bắt đầu

Những từ liên quan với OUTSET

birth, source, dawn
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất