Overtone | Nghĩa của từ overtone trong tiếng Anh
/ˈoʊvɚˌtoʊn/
- Danh Từ
- (âm nhạc) âm bội
- (số nhiều) ý nghĩa phụ, ngụ ý
- a reply full of overtones: câu trả lời nhiều ngụ ý
Những từ liên quan với OVERTONE
flavor, connotation, nuance, meaning, innuendo, inference, association