Overtone | Nghĩa của từ overtone trong tiếng Anh

/ˈoʊvɚˌtoʊn/

  • Danh Từ
  • (âm nhạc) âm bội
  • (số nhiều) ý nghĩa phụ, ngụ ý
    1. a reply full of overtones: câu trả lời nhiều ngụ ý

Những từ liên quan với OVERTONE

flavor, connotation, nuance, meaning, innuendo, inference, association
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất