Oxygenate | Nghĩa của từ oxygenate trong tiếng Anh

/ˈɑːksɪʤəˌneɪt/

  • Động từ
  • (hoá học) Oxy hoá

Những từ liên quan với OXYGENATE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất