Pail | Nghĩa của từ pail trong tiếng Anh

/ˈpeɪl/

  • Danh Từ
  • cái thùng, cái xô
  • thùng (đầy), xô (đầy)
    1. half a pail of milk: nửa xô sữa

Những từ liên quan với PAIL

canister, container, receptacle
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất