Painter | Nghĩa của từ painter trong tiếng Anh

/ˈpeɪntɚ/

  • Danh Từ
  • thợ sơn
  • hoạ sĩ
  • dây néo (thuyền tàu)
  • to cut the painter
    1. (nghĩa bóng) cắt đứt, đoạn tuyệt

Những từ liên quan với PAINTER

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất