Pancake | Nghĩa của từ pancake trong tiếng Anh

/ˈpænˌkeɪk/

  • Danh Từ
  • bánh kếp (giống như bánh đa)
    1. flat as a pancake: đét như bánh kếp, đét như cá mắm
  • Động từ
  • (hàng không), (từ lóng) xuống thẳng (thân vẫn ngang)

Những từ liên quan với PANCAKE

crepe, sourdough
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất