Parish | Nghĩa của từ parish trong tiếng Anh

/ˈperɪʃ/

  • Danh Từ
  • xứ đạo, giáo khu; nhân dân trong giáo khu
  • xã ((cũng) civil parish); nhân dân trong xã
  • to go on the parish
    1. nhận tiền cứu tế của xã

Những từ liên quan với PARISH

archdiocese
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất