Patchy | Nghĩa của từ patchy trong tiếng Anh

/ˈpætʃi/

  • Tính từ
  • vá víu; chắp vá ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
    1. his knowledge is patchy: kiến thức của hắn chắp vá thiếu hệ thống

Những từ liên quan với PATCHY

random, sketchy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất