Pavement | Nghĩa của từ pavement trong tiếng Anh

/ˈpeɪvmənt/

  • Danh Từ
  • mặt lát (đường, sàn...)
  • vỉa hè, hè đường

Những từ liên quan với PAVEMENT

asphalt
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất