Paymaster | Nghĩa của từ paymaster trong tiếng Anh

/ˈpeɪˌmæstɚ/

  • Danh Từ
  • người phát lương

Những từ liên quan với PAYMASTER

banker, cashier, collector, bursar, accountant, purser
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất