Persnickety | Nghĩa của từ persnickety trong tiếng Anh
/pɚˈsnɪkəti/
- Tính từ
- (Mỹ, (thông tục)) xem pernickety
Những từ liên quan với PERSNICKETY
careful/pɚˈsnɪkəti/
Những từ liên quan với PERSNICKETY
careful
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày