Pidgin | Nghĩa của từ pidgin trong tiếng Anh

/ˈpɪʤən/

  • Danh Từ
  • pidgin English tiếng Anh "bồi"
  • (thông tục) việc riêng (của ai)
    1. that's not my pidgin: đó không phải là việc của tôi

Những từ liên quan với PIDGIN

lingo, patter, jargon, neologism, cant, shoptalk, argot
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất