Nghĩa của cụm từ piece of cake trong tiếng Anh

  • Piece of cake
  • Dễ thôi mà, dễ ợt
  • Do you want a piece of cake?
  • Anh/chị có muốn ăn bánh không?
  • Piece of cake
  • Dễ thôi mà, dễ ợt
  • Do you want a piece of cake?
  • Anh/chị có muốn ăn bánh không?
  • I made this cake
  • Tôi làm cái bánh này

Những từ liên quan với PIECE OF CAKE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất