Piecrust | Nghĩa của từ piecrust trong tiếng Anh

/ˈpaɪˌkrʌst/

  • Danh Từ
  • vỏ bánh pa-tê, vỏ bánh nướng
  • promises are like piecrust, made to the broken
    1. lời hứa vốn sinh ra là để không được thực hiện

Những từ liên quan với PIECRUST

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất