Pipette | Nghĩa của từ pipette trong tiếng Anh

/paɪˈpɛt/

  • Danh Từ
  • pipet (dùng trong thí nghiệm hoá học)

Những từ liên quan với PIPETTE

chute, duct, pipeline, cylinder
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất