Nghĩa của cụm từ plenty of health trong tiếng Anh

  • Plenty of health!
  • Dồi dào sức khỏe!
  • Plenty of health!
  • Dồi dào sức khỏe!
  • There's plenty of time
  • Có nhiều thời gian
  • You should go on a diet. Obesity is a danger to health
  • Anh nên ăn kiêng đi. Bệnh béo phì rất có hại cho sức khỏe
  • I wish you security, good health, and prosperity.
  • Chúc cô an khang thịnh vượng.

Những từ liên quan với PLENTY OF HEALTH

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất