Nghĩa của cụm từ plenty of health trong tiếng Anh
- Plenty of health!
- Dồi dào sức khỏe!
- Plenty of health!
- Dồi dào sức khỏe!
- There's plenty of time
- Có nhiều thời gian
- You should go on a diet. Obesity is a danger to health
- Anh nên ăn kiêng đi. Bệnh béo phì rất có hại cho sức khỏe
- I wish you security, good health, and prosperity.
- Chúc cô an khang thịnh vượng.
Những từ liên quan với PLENTY OF HEALTH