Plunk | Nghĩa của từ plunk trong tiếng Anh

/ˈplʌŋk/

  • Danh Từ
  • tiếng gảy đàn tưng tưng
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) cú trời giáng, cú mạnh
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) đồng đô la
  • Động từ
  • ném phịch xuống, ném độp xuống
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đánh trúng bất ngờ
  • rơi phịch xuống, ngã phịch xuống, rơi độp xuống
  • gảy đàn tưng tưng (dây đàn)

Những từ liên quan với PLUNK

drop
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất