Political | Nghĩa của từ political trong tiếng Anh

/pəˈlɪtɪkəl/

  • Tính từ
  • chính trị
    1. political economy: kinh tế chính trị
    2. a political organization: một tổ chức chính trị
    3. a political prisoner: tù chính trị
    4. a political crisis: một cuộc khủng hoảng chính trị
  • (thuộc) việc quản lý nhà nước, (thuộc) chính quyền
    1. political agent: cán sự (của chính quyền)
  • Danh Từ
  • cán sự (của chính quyền)

Những từ liên quan với POLITICAL

bureaucratic
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất