Preachy | Nghĩa của từ preachy trong tiếng Anh

/ˈpriːtʃi/

  • Tính từ
  • thích thuyết giáo, thích thuyết đạo lý
  • thích "lên lớp" , thích lên mặt dạy đời

Những từ liên quan với PREACHY

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất