Precedent | Nghĩa của từ precedent trong tiếng Anh

/ˈprɛsədənt/

  • Danh Từ
  • tiền lệ, lệ trước
  • Tính từ
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) trước

Những từ liên quan với PRECEDENT

paradigm, criterion
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất