Preoccupation | Nghĩa của từ preoccupation trong tiếng Anh

/ˌpriːˌɑːkjəˈpeɪʃən/

  • Danh Từ
  • mối bận tâm, mối lo lắng, mối ưu tư
  • thiên kiến
  • sự giữ chỗ trước, sự chiếm chỗ trước
  • việc phải làm trước (mọi việc khác); việc phải bận tâm

Những từ liên quan với PREOCCUPATION

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất