Princely | Nghĩa của từ princely trong tiếng Anh

/ˈprɪnsli/

  • Tính từ
  • (thuộc) hoàng thân, như ông hoàng
  • sang trọng, tráng lệ, lộng lẫy, huy hoàng
    1. a princely gift: món quà tặng sang trọng

Những từ liên quan với PRINCELY

noble, magnificent, stately
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất