Privacy | Nghĩa của từ privacy trong tiếng Anh

/ˈpraɪvəsi/

  • Danh Từ
  • sự riêng tư
  • sự xa lánh, sự cách biệt
    1. to live in privacy: sống cách biệt, sống xa lánh bên ngoài
  • sự bí mật, sự kín đáo
    1. to secure privacy: đảm bảo bí mật

Những từ liên quan với PRIVACY

isolation, confidentiality, retreat, sequestration
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất