Purvey | Nghĩa của từ purvey trong tiếng Anh

/pɚˈveɪ/

  • Động từ
  • cung cấp (lương thực...)
  • cung cấp lương thực; làm nghề thầu cung cấp lương thực (cho quân đội)

Những từ liên quan với PURVEY

assist, equip, circulate, sell
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất