Quadrangle | Nghĩa của từ quadrangle trong tiếng Anh

/ˈkwɑːˌdræŋgəl/

  • Danh Từ
  • hình bốn cạnh
  • sân trong (hình bốn cạnh, xung quanh có nhà, ở các trường đại học...) ((cũng) quad)

Những từ liên quan với QUADRANGLE

enclosure, court, quad, quadrilateral, parallelogram, rectangle, campus
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất