Radio | Nghĩa của từ radio trong tiếng Anh

/ˈreɪdiˌoʊ/

  • Danh Từ
  • rađiô
  • máy thu thanh, máy rađiô
  • Động từ
  • truyền đi bằng rađiô, thông tin bằng rađiô, phát thanh bằng rađiô; đánh điện bằng rađiô (cho ai)

Những từ liên quan với RADIO

CB, shortwave
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất