Railway | Nghĩa của từ railway trong tiếng Anh

/ˈreɪlˌweɪ/

  • Danh Từ
  • đường sắt, đường xe lửa, đường ray
  • (định ngữ) (thuộc) đường sắt
    1. railway company: công ty đường sắt
    2. railway car (carriage, coach): toa xe lửa
    3. railway engine: đầu máy xe lửa
    4. railway rug: chăn len để đắp chân (trên xe lửa)
    5. railway station: nhà ga xe lửa
    6. at railway speed: hết sức nhanh

Những từ liên quan với RAILWAY

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất