Reactivate | Nghĩa của từ reactivate trong tiếng Anh

/riˈæktəˌveɪt/

  • Động từ
  • phục hồi sự hoạt động (của ai, vật gì)
  • (vật lý); (hoá học) hoạt bát lại, phục hoạt

Những từ liên quan với REACTIVATE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất