Rearguard | Nghĩa của từ rearguard trong tiếng Anh

/ˈriɚˌgɑɚd/

  • Danh Từ
  • (quân sự) đạo quân hậu tập
    1. rearguard action: cuộc giao tranh giữa đạo quân hậu tập với quân địch

Những từ liên quan với REARGUARD

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất