Recluse | Nghĩa của từ recluse trong tiếng Anh

/ˈrɛˌkluːs/

  • Tính từ
  • sống ẩn dật, xa lánh xã hội
  • Danh Từ
  • người sống ẩn dật

Những từ liên quan với RECLUSE

ascetic, solitaire, anchorite
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất