Recumbent | Nghĩa của từ recumbent trong tiếng Anh

/rɪˈkʌmbənt/

  • Tính từ
  • nằm
  • tựa ngả người (vào cái gì)

Những từ liên quan với RECUMBENT

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất