Refrigerate | Nghĩa của từ refrigerate trong tiếng Anh

/rɪˈfrɪʤəˌreɪt/

  • Động từ
  • làm lạnh; ướp lạnh (thịt, hoa quả)

Những từ liên quan với REFRIGERATE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất