Registrar | Nghĩa của từ registrar trong tiếng Anh

/ˈrɛʤəˌstrɑɚ/

  • Danh Từ
  • người giữ sổ (khai sinh, khai tử, giá thú...)
  • hộ tịch viên

Những từ liên quan với REGISTRAR

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất