Reinvest | Nghĩa của từ reinvest trong tiếng Anh

/ˌriːjənˈvɛst/

Những từ liên quan với REINVEST

return, redeem, reintroduce, rehire, reestablish, replace
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất