Reopen | Nghĩa của từ reopen trong tiếng Anh

/riˈoʊpən/

  • Động từ
  • mở lại; lại tiếp tục, bắt đầu lại (sau một thời gian gián đoạn)
    1. schools reopen after summer vacation: sau kỳ nghỉ hè các trường học lại m

Những từ liên quan với REOPEN

reestablish, reinstate, recapitulate, proceed
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất