Repertoire | Nghĩa của từ repertoire trong tiếng Anh

/ˈrɛpɚˌtwɑɚ/

  • Danh Từ
  • vốn tiết mục biểu diễn (của một nghệ sĩ, một đội văn công) ((cũng) repertory)

Những từ liên quan với REPERTOIRE

stock, range, store
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất