Reproof | Nghĩa của từ reproof trong tiếng Anh

/rɪˈpruːf/

  • Danh Từ
  • sự mắng mỏ, sự quở trách, sự khiển trách
    1. deserving of reproof: đáng khiển trách
  • lời mắng mỏ, lời quở trách; lời khiển trách
  • Động từ
  • làm cho không thấm nước lại

Những từ liên quan với REPROOF

reprimand, disapprobation, objection, admonition
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất