Resonance | Nghĩa của từ resonance trong tiếng Anh

/ˈrɛzənəns/

  • Danh Từ
  • tiếng âm vang; sự dội tiếng
  • (vật lý) cộng hưởng
    1. acoustic resonance: cộng hưởng âm thanh
    2. atomic resonance: cộng hưởng nguyên tử

Những từ liên quan với RESONANCE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất