Resting | Nghĩa của từ resting trong tiếng Anh

/ˈrɛstɪŋ/

  • Tính từ
  • (thực vật học) nghỉ ngơi; có vẻ không sinh trưởng; (sinh vật học) không hoạt động tích cực
    1. resting nerve cell: tế bào não không hoạt động tích cực

Những từ liên quan với RESTING

incumbent, repose, asleep, comfortable, lying, abed
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất