Restrictive | Nghĩa của từ restrictive trong tiếng Anh

/rɪˈstrɪktɪv/

  • Tính từ
  • hạn chế, giới hạn, thu hẹp
    1. restrictive practices: biện pháp hạn chế (sản xuất công nghiệp...)

Những từ liên quan với RESTRICTIVE

prohibitive, confining, opposed, definitive
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất