Reunify | Nghĩa của từ reunify trong tiếng Anh

/riˈjuːnəˌfaɪ/

  • Động từ
  • thống nhất lại, hợp nhất lại

Những từ liên quan với REUNIFY

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất