Reverent | Nghĩa của từ reverent trong tiếng Anh

/ˈrɛvərənt/

  • Danh Từ
  • Đức cha, cha (đạo Thiên chúa); mục sư (đạo Tin lành)
  • Tính từ
  • tôn kính, cung kính, kính trọng

Những từ liên quan với REVERENT

polite, gracious, dutiful, obedient
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất