Revisionism | Nghĩa của từ revisionism trong tiếng Anh

/rɪˈvɪʒəˌnɪzəm/

  • Danh Từ
  • (chính trị) chủ nghĩa xét lại
    1. modern revisionism: chủ nghĩa xét lại hiện đại

Những từ liên quan với REVISIONISM

sin, error, fallacy, disbelief, blasphemy, secularism
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất